job application

job application

A woman fills out a job application at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn xin việc - "Job application" một tài liệu hoặc quy trình chính thức một người nộp cho nhà tuyển dụng để bày tỏ sự quan tâm đến một vị trí công việc cụ thể. thường bao gồm thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn lý do ứng tuyển.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp đơn xin việc trực tuyến vào ngày hôm qua.)
  • (Công ty đã nhận được hơn 200 đơn xin việc cho vị trí tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fill out a job application": điền vào đơn xin việc.
    • Please fill out this job application form carefully. (Vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này một cách cẩn thận.)
  • "Job application process": quy trình nộp đơn xin việc.
    • The job application process can take several weeks. (Quy trình nộp đơn xin việc có thể kéo dài vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Application (danh từ): đơn, đơn đăng ký (nói chung, không chỉ riêng việc làm).
    • He submitted an application for a scholarship. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng.)
  • Applicant (danh từ): người nộp đơn, ứng viên.
    • There are many applicants for this job. ( nhiều ứng viên cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover letter: thư xin việc (thường đi kèm với đơn xin việc).
  • Resume: yếu lý lịch (một phần quan trọng trong đơn xin việc).
  • CV (Curriculum Vitae): lý lịch học thuật (thường dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for: nộp đơn xin (một công việc, học bổng, v.v.).
    • She decided to apply for the job at the bank. ( ấy quyết định nộp đơn xin việc tại ngân hàng.)
  • Fill out: điền vào (một biểu mẫu, đơn từ).
    • He spent an hour filling out the job application. (Anh ấy đã dành một giờ để điền vào đơn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Put in an application: nộp đơn xin việc.
    • He put in an application for the teaching position. (Anh ấy đã nộp đơn xin vị trí giảng dạy.)
  • On the job application: trong đơn xin việc.
    • Make sure to list your references on the job application. (Đảm bảo liệt kê người tham chiếu của bạn trong đơn xin việc.)